Phép dịch "vertinne" thành Tiếng Việt
bà chủ, bà chủ nhà, nữ chủ nhân là các bản dịch hàng đầu của "vertinne" thành Tiếng Việt.
vertinne
-
bà chủ
Jeg trodde det var vertinnen min, som bodde rett ved siden av.
Tôi tưởng đó là bà chủ nhà ở phòng bên cạnh.
-
bà chủ nhà
Jeg trodde det var vertinnen min, som bodde rett ved siden av.
Tôi tưởng đó là bà chủ nhà ở phòng bên cạnh.
-
nữ chủ nhân
Takk, du er en ypperlig vertinne.
Xin cảm ơn, bà là một nữ chủ nhân thật hiếu khách.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vertinne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm