Phép dịch "vesen" thành Tiếng Việt

sinh vật, bản chất, bản ngã là các bản dịch hàng đầu của "vesen" thành Tiếng Việt.

vesen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sinh vật

    noun

    Hva det enn blir av det vesenet, er det vårt ansvar.

    sinh vật dưới lầu làm sao đi chăng nữa, ta phải có trách nhiệm với nó.

  • bản chất

    noun

    Ikke et eneste skriftsted i Bibelen sier at alle tre er av samme vesen og er like mektige og like evige.

    Không có một câu nào trong Kinh-thánh nói rằng cả ba là giống nhau về bản chất, quyền năng và sự hiện hữu đời đời.

  • bản ngã

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản thể
    • bản tính
    • nha
    • sở
    • thực thể
    • ty
    • vật
    • 生物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vesen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "vesen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vesen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch