Phép dịch "varsling" thành Tiếng Việt

thông báo là bản dịch của "varsling" thành Tiếng Việt.

varsling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thông báo

    noun

    Nei, en time før vi åpner, er ikke varsling, Mandy.

    Không, 1 tiếng trước giờ mở cửa đâu phải là thông báo, Mandy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varsling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "varsling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "varsling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch