Phép dịch "varsler" thành Tiếng Việt

Whistleblower, Bách thanh xám lớn là các bản dịch hàng đầu của "varsler" thành Tiếng Việt.

varsler ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Whistleblower

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varsler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Varsler
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Bách thanh xám lớn

Các cụm từ tương tự như "varsler" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Họ Bách thanh
  • báo động · cảnh cáo · dấu hiệu · khuyến cáo · lời báo trước · sự · tin trước · điềm
  • báo · báo động · loan báo · nói trước · thông báo · tiên tri · tiên đoán
  • họ bách thanh
Thêm

Bản dịch "varsler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch