Phép dịch "varsler" thành Tiếng Việt
Whistleblower, Bách thanh xám lớn là các bản dịch hàng đầu của "varsler" thành Tiếng Việt.
varsler
ngữ pháp
-
Whistleblower
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " varsler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Varsler
-
Bách thanh xám lớn
Thêm ví dụ
Thêm