Phép dịch "vase" thành Tiếng Việt

bình, lọ, lọ hoa là các bản dịch hàng đầu của "vase" thành Tiếng Việt.

vase ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bình

    noun

    Han tegnet en enkel skisse av en vase.

    Anh phác họa đơn sơ một cái bình.

  • lọ

    I det gamle Hellas bar mange vaser signaturene til både pottemakeren og den som dekorerte dem.

    Vào thời Hy Lạp cổ, nhiều bình lọ mang chữ ký của cả người thợ gốm lẫn người trang trí.

  • lọ hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "vase"

Thêm

Bản dịch "vase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch