Phép dịch "varsle" thành Tiếng Việt

báo, loan báo, nói trước là các bản dịch hàng đầu của "varsle" thành Tiếng Việt.

varsle ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • báo

    noun verb

    Jeg vet jeg burde ha varslet deg om at jeg sendte inn rapporten.

    Trung tá, tôi hiểu là tôi đã nên báo với anh việc tôi đệ trình bản báo cáo.

  • loan báo

  • nói trước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thông báo
    • tiên tri
    • tiên đoán
    • báo động
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varsle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "varsle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "varsle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch