Phép dịch "varulv" thành Tiếng Việt

người sói, ma sói, Người sói là các bản dịch hàng đầu của "varulv" thành Tiếng Việt.

varulv masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người sói

    noun

    Jeg har viet halve livet på å samle kunnskapen og ferdighetene til å overleve en varulv.

    Nửa cuộc đời Thu thập các dụng cụ và kỹ năng để tồn tại với một người sói.

  • ma sói

    noun

    Beklager at jeg lot deg bli angrepet av en varulv og siden lot verden gå under.

    Anh xin lỗi đã để em bị ma sói tấn công và dẫn tới ngày tàn của thế giới.

  • Người sói

    I tillegg svarer en varulv bare på rop fra sine egne.

    Người sói chỉ trả lời tiếng gọi của đồng loại mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varulv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "varulv"

Thêm

Bản dịch "varulv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch