Phép dịch "tilfeldighet" thành Tiếng Việt
ngẫu nhiên, sự tình cờ là các bản dịch hàng đầu của "tilfeldighet" thành Tiếng Việt.
tilfeldighet
-
ngẫu nhiên
adjective adverbEr en rett oppførsel simpelthen et spørsmål om tilfeldigheter?
Cách cư xử nhân đức có phải chỉ là vấn đề ngẫu nhiên không?
-
sự tình cờ
En kjærlig og lykkelig familie oppstår ikke ved en tilfeldighet.
Một gia đình đầy yêu thương và hạnh phúc không phải do sự tình cờ mà có.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tilfeldighet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm