Phép dịch "tilfreds" thành Tiếng Việt

hài lòng, mãn nguyện, thỏa mãn là các bản dịch hàng đầu của "tilfreds" thành Tiếng Việt.

tilfreds
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hài lòng

    adjective

    Men det var få av svarene jeg var tilfreds med.

    Nhưng chỉ có vài câu trả lời làm tôi hài lòng.

  • mãn nguyện

    adjective

    Er vi tilfreds med den måten vi underviser hele verden på?

    Chúng ta có mãn nguyện trong phương pháp giảng dạy của mình cho tất cả thế gian không?

  • thỏa mãn

    Vi tror kanskje at det å eie akkurat den tingen, vil gjøre oss tilfreds.

    Quan niệm cho rằng có được điều đó sẽ khiến chúng ta thỏa mãn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tilfreds " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tilfreds" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch