Phép dịch "tilflukt" thành Tiếng Việt

nơi ẩn náu, trú ẩn, tị nạn là các bản dịch hàng đầu của "tilflukt" thành Tiếng Việt.

tilflukt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nơi ẩn náu

    Kan man ikke risikere å søke tilflukt på feil sted?

    Tìm nhầm nơi ẩn náu chẳng có nguy hiểm sao?

  • trú ẩn

    Men deres verdiløse tilflukt vil ikke beskytte dem.

    Nhưng nơi trú ẩn giả tạo ấy sẽ chẳng che chở họ được.

  • tị nạn

    verb

    Dette innbefattet 2,4 millioner som søkte tilflukt i naboland.

    Con số này gồm cả 2.400.000 người xin tị nạn tại các nước láng giềng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tilflukt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tilflukt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch