Phép dịch "tilegne" thành Tiếng Việt
hấp thụ, thu thập, để tặng là các bản dịch hàng đầu của "tilegne" thành Tiếng Việt.
tilegne
-
hấp thụ
Har du tilegnet deg disse opplysningene og merket deg hvordan de berører ditt liv?
Bạn có hấp thụ tin tức đó, thấy tác dụng của nó trong đời sống bạn không?
-
thu thập
Vårt studium av Bibelen må med andre ord være noe mer enn bare det å tilegne seg kunnskap.
Nói một cách khác, nghiên cứu học hỏi Kinh Thánh không chỉ là thu thập kiến thức.
-
để tặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tilegne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm