Phép dịch "tilfeldig" thành Tiếng Việt
ngẫu nhiên, tình cờ là các bản dịch hàng đầu của "tilfeldig" thành Tiếng Việt.
tilfeldig
-
ngẫu nhiên
adjective adverbTo måneder med tilfeldige søk i hele landet.
Hai tháng lấy mẫu ngẫu nhiên trên khắp cả nước.
-
tình cờ
Det var ikke tilfeldig at de drepte min nevø.
Cháu trai ta bị giết không phải là tình cờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tilfeldig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "tilfeldig" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chơi ngẫu nhiên
-
chơi ngẫu nhiên
Thêm ví dụ
Thêm