Phép dịch "tiering" thành Tiếng Việt

đồng mười xu là bản dịch của "tiering" thành Tiếng Việt.

tiering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đồng mười xu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tiering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tiering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch