Phép dịch "tiger" thành Tiếng Việt

con cọp, con hổ, hổ là các bản dịch hàng đầu của "tiger" thành Tiếng Việt.

tiger ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • con cọp

    noun

    Blir jeg tirret, blir jeg en tiger.

    Khi tôi lên cơn, tôi như một con cọp.

  • con hổ

    noun

    Kanskje en tiger åt ham, sånn som Omar.

    Có khi con hổ đã xơi tái bọn họ giống như Omar.

  • hổ

    noun

    Kanskje en tiger åt ham, sånn som Omar.

    Có khi con hổ đã xơi tái bọn họ giống như Omar.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hổ
    • cọp
    • hùm
    • khái
    • kễnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tiger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tiger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Hổ

    Du skulle akkurat peke på Tiger når den der saken falt framfor henne.

    Hẳn Người muốn chỉ vào Nữ Hổ nhi nhưng tên này lại rơi phịch trước mặt nó!

Hình ảnh có "tiger"

Các cụm từ tương tự như "tiger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tiger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch