Phép dịch "tier" thành Tiếng Việt

người, vật mang số 10 là các bản dịch hàng đầu của "tier" thành Tiếng Việt.

tier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người

    pronoun noun

    Herren lover velsignelser til dem som betaler sin tiende.

    Chúa hứa ban các phước lành cho những người đóng thập phân của họ.

  • vật mang số 10

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "tier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch