Phép dịch "tie" thành Tiếng Việt

im, nín lặng, thinh lặng là các bản dịch hàng đầu của "tie" thành Tiếng Việt.

tie verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • im

    adjective verb

    Men akkurat som det er en riktig tid til å tale, er det en tid til å tie.

    Tuy nhiên, giống như có lúc để nói, cũng có lúc phải im lặng.

  • nín lặng

    Når er det vanligvis «en tid til å tie» når vi har med nedsettende omtale å gjøre?

    Khi đối phó với sự sỉ nhục, thường thì khi nào là “kỳ nín-lặng”?

  • thinh lặng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • im lặng
    • lặng thinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "tie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch