Phép dịch "Tiger" thành Tiếng Việt
Hổ, con cọp, con hổ là các bản dịch hàng đầu của "Tiger" thành Tiếng Việt.
Tiger
-
Hổ
Du skulle akkurat peke på Tiger når den der saken falt framfor henne.
Hẳn Người muốn chỉ vào Nữ Hổ nhi nhưng tên này lại rơi phịch trước mặt nó!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tiger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tiger
ngữ pháp
-
con cọp
nounBlir jeg tirret, blir jeg en tiger.
Khi tôi lên cơn, tôi như một con cọp.
-
con hổ
nounKanskje en tiger åt ham, sånn som Omar.
Có khi con hổ đã xơi tái bọn họ giống như Omar.
-
hổ
nounKanskje en tiger åt ham, sånn som Omar.
Có khi con hổ đã xơi tái bọn họ giống như Omar.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Hổ
- cọp
- hùm
- khái
- kễnh
Hình ảnh có "Tiger"
Các cụm từ tương tự như "Tiger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiger Woods
-
F-11 Tiger
Thêm ví dụ
Thêm