Phép dịch "ti" thành Tiếng Việt
mười là bản dịch của "ti" thành Tiếng Việt.
ti
ngữ pháp
-
mười
nounPå den første dagen i den tiende måneden kom fjelltoppene til syne.
Vào tháng thứ mười, nhằm ngày mùng một, các đỉnh núi xuất hiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm