Phép dịch "plasma" thành Tiếng Việt

plasma, Plasma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Việt.

plasma ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • plasma

    Resett plasma releene, og omdiriger dem på mitt tegn!

    Nối các ống plasma và chờ hiệu lệnh của tôi!

  • Plasma

    Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃

    Resett plasma releene, og omdiriger dem på mitt tegn!

    Nối các ống plasma và chờ hiệu lệnh của tôi!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch