Phép dịch "planter" thành Tiếng Việt
thực vật, Thực vật, thực vật là các bản dịch hàng đầu của "planter" thành Tiếng Việt.
planter
-
thực vật
nounDette er planten som etterligner den første planten.
Loài thực vật này đang bắt chước loài thực vật đầu tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Planter
-
Thực vật
-
thực vật
nounPLANTER og dyr blir utsatt for stadig større trusler verden over.
Các loài thực vật và động vật trên khắp thế giới ngày càng bị đe dọa.
Các cụm từ tương tự như "planter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thực vật hai lá mầm
-
Thực vật một lá mầm · thực vật một lá mầm
-
Cây hàng năm
-
thực vật một lá mầm
-
Thực vật ăn thịt
-
Thực vật hai lá mầm thật sự
-
thực vật hai lá mầm
Thêm ví dụ
Thêm