Phép dịch "plassholder" thành Tiếng Việt

chỗ dành sẵn (cho), chỗ để là các bản dịch hàng đầu của "plassholder" thành Tiếng Việt.

plassholder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỗ dành sẵn (cho)

  • chỗ để

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plassholder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "plassholder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plassholder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch