Phép dịch "plass" thành Tiếng Việt

chỗ, quảng trường, chỗ ngồi là các bản dịch hàng đầu của "plass" thành Tiếng Việt.

plass ngữ pháp

Rom [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỗ

    noun

    Da sa moren din at hjertet mitt er så stort at det har plass til to.

    Mẹ con nói trái tim bố rất lớn đủ chỗ cho hai người.

  • quảng trường

    noun

    Neste morgen, klokken sju, er de tilbake på samme plass.

    Sáng hôm sau, lúc 7 giờ, họ lại đến quảng trường.

  • chỗ ngồi

    På grunn av begrenset plass må en ha inngangsbillett for å komme inn.

    chỗ ngồi có hạn nên cần phải có thẻ mới được vào cửa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chức
    • chức vụ
    • công trường
    • khu đất rộng
    • không gian
    • vị trí
    • địa vị
    • Quảng trường
    • nơi
    • 廣場
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "plass"

Các cụm từ tương tự như "plass" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch