Phép dịch "plassering" thành Tiếng Việt
vị trí, thu xếp, địa điểm là các bản dịch hàng đầu của "plassering" thành Tiếng Việt.
plassering
-
vị trí
nounHan er etter Lance, jeg trenger en plassering nå.
Hắn đang bám theo ông Lance, và tôi cần một vị trí ngay bây giờ.
-
thu xếp
-
địa điểm
nounhvor noe befinner seg i forhold til en referanse
Deres plassering i tid og sted er ingen tilfeldighet.
Vị thế của các em vào đúng thời điểm và địa điểm không phải là điều ngẫu nhiên.
-
định vị
og jeg kan koble plasseringen av kamerapikslene
và tôi định vị những điểm ảnh camera
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plassering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "plassering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác
-
định vị cố định · định vị tuyệt đối
-
địa điểm tin cậy
Thêm ví dụ
Thêm