Phép dịch "panikk" thành Tiếng Việt
hoảng hốt, sự hoảng sợ là các bản dịch hàng đầu của "panikk" thành Tiếng Việt.
panikk
-
hoảng hốt
verbIngen vil ha en quarterback som fà ¥ r panikk.
Các đội không muốn một tiền vệ bị hoảng hốt đâu.
-
sự hoảng sợ
Forsvarerne ble grepet av panikk.»
Sự hoảng sợ đã làm tê liệt quân phòng thủ”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panikk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm