Phép dịch "pannekake" thành Tiếng Việt
loại bánh chiên, mỏng, sữa và trứng là các bản dịch hàng đầu của "pannekake" thành Tiếng Việt.
pannekake
ngữ pháp
-
loại bánh chiên
tròn như bánh tráng làm bằng bột
-
mỏng
adjectivetròn như bánh tráng làm bằng bột
-
sữa và trứng
tròn như bánh tráng làm bằng bột
-
bánh tráng
Du ville blitt flat som en pannekake, din klemmete, klemme ting!
Mày suýt nữa dẹp lép như bánh tráng rồi, đồ trơn như lươn!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pannekake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "pannekake"
Thêm ví dụ
Thêm