Phép dịch "panser" thành Tiếng Việt
vật chống đạn, áo giáp là các bản dịch hàng đầu của "panser" thành Tiếng Việt.
panser
-
vật chống đạn
-
áo giáp
nounLegg merke til at navnet «Iehova» har fått en fremtredende plass på dette panseret.
Danh “Iehova” được ghi cách dễ thấy trên bộ phận áo giáp đó.
-
nắp đậy máy xe hơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm