Phép dịch "panel" thành Tiếng Việt
bảng, panen, panô là các bản dịch hàng đầu của "panel" thành Tiếng Việt.
panel
-
bảng
nounEr jeg en gå for å hjelpe Dr. Stone i fjerne panelet?
Tôi có được phép giúp tiến sĩ Stone tháo bảng mạch không?
-
panen
-
panô
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ván lát tường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm