Phép dịch "panorering" thành Tiếng Việt

miết, quét lướt là các bản dịch hàng đầu của "panorering" thành Tiếng Việt.

panorering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • miết

  • quét lướt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " panorering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "panorering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch