Phép dịch "panorering" thành Tiếng Việt
miết, quét lướt là các bản dịch hàng đầu của "panorering" thành Tiếng Việt.
panorering
-
miết
-
quét lướt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panorering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm