Phép dịch "negativ" thành Tiếng Việt
chối, không, không có là các bản dịch hàng đầu của "negativ" thành Tiếng Việt.
negativ
-
chối
En forkynner fortalte: «Jeg hadde regnet med at reaksjonen på budskapet om Riket ville være negativ.
Một người công bố thuật lại: “Tôi tưởng rằng người ta sẽ từ chối.
-
không
interjection numeral adverbDen første gangen de kom i kontakt med sannheten, reagerte de negativt.
Thoạt đầu khi mới nghe đến lẽ thật, họ không hưởng ứng.
-
không có
Bli ikke oppslukt av negative tanker om hva du ikke har.
Bạn đừng sa lầy vào những ý tưởng tiêu cực về những gì bạn không có.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không nhận
- phủ nhận
- phủ định
- từ chối
- âm bản
- âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " negativ " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "negativ" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tụt lề âm
-
Số âm · số âm
Thêm ví dụ
Thêm