Phép dịch "langt" thành Tiếng Việt

xa là bản dịch của "langt" thành Tiếng Việt.

langt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Mange av dem kommer til å foreta lange reiser for å overvære de årlige høytidene der.

    Nhiều người trong họ sẽ từ nơi rất xa về dự các lễ hội hàng năm tại đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " langt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "langt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "langt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch