Phép dịch "langt" thành Tiếng Việt
xa là bản dịch của "langt" thành Tiếng Việt.
langt
-
xa
adjectiveMange av dem kommer til å foreta lange reiser for å overvære de årlige høytidene der.
Nhiều người trong họ sẽ từ nơi rất xa về dự các lễ hội hàng năm tại đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " langt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "langt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gạch nối dài
-
Đêm của những con dao dài
-
từ lâu · đã lâu rồi
-
dài · lâu · xa
-
tên tệp dài
-
k.d. lang
-
xa · xa xôi · xà
Thêm ví dụ
Thêm