Phép dịch "langvegs" thành Tiếng Việt

xa, xa xôi là các bản dịch hàng đầu của "langvegs" thành Tiếng Việt.

langvegs
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • xa

    adjective noun
  • xa xôi

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " langvegs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "langvegs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch