Phép dịch "lang" thành Tiếng Việt
dài, lâu, xa là các bản dịch hàng đầu của "lang" thành Tiếng Việt.
lang
-
dài
adjectiveHvorfor har kaniner lange ører?
Tại sao thỏ lại có đôi tai dài?
-
lâu
adjectivePleier vi å bruke lang tid på å tilgi hverandre?
Mất bao lâu vợ chồng mình mới tha thứ cho nhau?
-
xa
adjectiveMange av dem kommer til å foreta lange reiser for å overvære de årlige høytidene der.
Nhiều người trong họ sẽ từ nơi rất xa về dự các lễ hội hàng năm tại đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "lang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xa
-
gạch nối dài
-
Đêm của những con dao dài
-
từ lâu · đã lâu rồi
-
tên tệp dài
-
k.d. lang
-
xa · xa xôi · xà
Thêm ví dụ
Thêm