Phép dịch "langsint" thành Tiếng Việt
giận dai, hơn, trội hơn là các bản dịch hàng đầu của "langsint" thành Tiếng Việt.
langsint
-
giận dai
Og Bibelen sier at det kan være farlig å være langsint.
Kinh Thánh cảnh báo rằng giận dai sẽ gây hại (Châm-ngôn 14:29, 30).
-
hơn
conjunction -
trội hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " langsint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm