Phép dịch "langsomt" thành Tiếng Việt
chậm, chậm chạp là các bản dịch hàng đầu của "langsomt" thành Tiếng Việt.
langsomt
-
chậm
adjectiveHan slo av motoren, sukket dypt og fulgte langsomt etter henne inn i huset.
Anh tắt máy xe, thở dài và chầm chậm đi vào nhà.
-
chậm chạp
adjectiveI dag er hendene mine langsomme og plaget av gikt.
Ngày hôm nay, đôi tay của tôi đã trở nên chậm chạp và bị bệnh viêm khớp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " langsomt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm