Phép dịch "langvarig" thành Tiếng Việt

kéo dài, lâu dài là các bản dịch hàng đầu của "langvarig" thành Tiếng Việt.

langvarig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kéo dài

    Jeg besøkte ham på sykehuset hver dag mens han gjennomgikk langvarig strålebehandling.

    Mỗi ngày, tôi đến bệnh viện thăm anh khi anh trải qua một đợt xạ trị kéo dài.

  • lâu dài

    Har du den tålmodigheten og besluttsomheten som trengs for å opprettholde et langvarig forhold?

    Bạn thật sự có đủ kiên nhẫn và cương quyết để giữ mối quan hệ lâu dài không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " langvarig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "langvarig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch