Phép dịch "knappe" thành Tiếng Việt

cài khuy, gài nút là các bản dịch hàng đầu của "knappe" thành Tiếng Việt.

knappe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cài khuy

  • gài nút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knappe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "knappe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Khuy · chút ít Hầu như · chưa đủ · cái cúc · cái nút bấm · cúc · eo hẹp · gần đủ · hơi ít · khó có thể · không · không nhiều · không đủ · nút · nút bấm · sơ sơ
  • Nút Office
  • nút thanh_tác_vụ
Thêm

Bản dịch "knappe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch