Phép dịch "knapp" thành Tiếng Việt

nút, cúc, nút bấm là các bản dịch hàng đầu của "knapp" thành Tiếng Việt.

knapp masculine ngữ pháp

Emne som brukes for å holde sammen tøy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nút

    noun

    Jeg må trykke på knappen for å snakke.

    Họ không thể nghe chúng ta trừ khi tớ nhấn nút xuống.

  • cúc

    noun

    Kanskje vi skal kneppe opp de jævla knappene her?

    Sao không cởi bớt cúc áo ở đây đi?

  • nút bấm

    Man kan lage knapper, rullegardiner, pop-up menyer, undermenyer.

    Bạn có thể tạo các nút bấm, bạn có thể dùng thanh kéo, thanh lựa chọn lớn nhỏ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chút ít Hầu như
    • chưa đủ
    • eo hẹp
    • gần đủ
    • hơi ít
    • khó có thể
    • không
    • không nhiều
    • không đủ
    • sơ sơ
    • Khuy
    • cái cúc
    • cái nút bấm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knapp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "knapp"

Các cụm từ tương tự như "knapp" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knapp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch