Phép dịch "klump" thành Tiếng Việt

cục, khối, sánh lại là các bản dịch hàng đầu của "klump" thành Tiếng Việt.

klump
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cục

    noun

    Hva har en klump kull å gjøre med nettet?

    Và một cục than thì có vai trò gì với mạng internet?

  • khối

    noun
  • sánh lại

  • đông lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klump " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "klump" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch