Phép dịch "klubb" thành Tiếng Việt

câu lạc bộ, CLB, hội là các bản dịch hàng đầu của "klubb" thành Tiếng Việt.

klubb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • câu lạc bộ

    noun

    Vi skal legge nytt tak på klubben og fikse de ansattes område.

    Chúng ta sẽ làm lại mái câu lạc bộ và sửa phòng dành cho nhân viên.

  • CLB

    noun

    Du kom uten å tenke på klubb og spillere.

    Ông tới Leeds mà chẳng nghĩ gì tới CLB, chẳng nghĩ gì tới cầu thủ.

  • hội

    noun

    For meg virket religiøse grupper nærmest som sosiale klubber.

    Lúc đó tôi cho rằng các tôn giáo chẳng khác gì những câu lạc bộ xã hội.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hội đoàn
    • tổ công đoàn
    • đoàn thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klubb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "klubb" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái búa gỗ · vồ bằng cây
Thêm

Bản dịch "klubb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch