Phép dịch "klem" thành Tiếng Việt

cái áp má, cái ôm, cái ôm chặt là các bản dịch hàng đầu của "klem" thành Tiếng Việt.

klem noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái áp má

  • cái ôm

    Alejandra ønsket meg velkommen med en god klem og et stort smil.

    Alejandra chào tôi với một cái ôm niềm nở và một nụ cười thật tươi.

  • cái ôm chặt

    En god klem kan formidle mye.

    Một cái ôm chặt nồng nhiệt truyền đạt rất hữu hiệu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "klem" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bóp · cái kẹp · nắm chặt · riết · siết · siết chặt · thắt · áp má · ôm · ôm chặt · ôm ghì
Thêm

Bản dịch "klem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch