Phép dịch "klaver" thành Tiếng Việt
dương cầm, pianô, đàn là các bản dịch hàng đầu của "klaver" thành Tiếng Việt.
klaver
-
dương cầm
nounKvartett for klaver og strykere i A-moll.
Bốn bản nhạc cho đàn dương cầm và đàn dây ở cung A thứ
-
pianô
-
đàn
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klaver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm