Phép dịch "klesvask" thành Tiếng Việt
giặt giũ, giặt giạ là các bản dịch hàng đầu của "klesvask" thành Tiếng Việt.
klesvask
-
giặt giũ
Mangala stod for klesvasken, mens Winnifreda strøk tøyet.
Thí dụ, Mangala thì giặt giũ, còn Winnifreda thì ủi đồ.
-
giặt giạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klesvask " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm