Phép dịch "klesskap" thành Tiếng Việt
tủ quần áo, quần áo, tủ áo là các bản dịch hàng đầu của "klesskap" thành Tiếng Việt.
klesskap
-
tủ quần áo
Du jobber med å organisere klesskap?
Nghề nghiệp của cô là sắp xếp tủ quần áo.
-
quần áo
Han gikk til klesskapet sitt og fant fram en dress til meg.
Anh lục trong tủ ra một bộ quần áo cho tôi.
-
tủ áo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klesskap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm