Phép dịch "klegg" thành Tiếng Việt

bám riết theo, người quấy rầy, ruồi trâu là các bản dịch hàng đầu của "klegg" thành Tiếng Việt.

klegg
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bám riết theo

  • người quấy rầy

  • ruồi trâu

    noun

    Det kom massevis av klegg inn i husene til egypterne, både rike og fattige.

    Đúng như lời ấy, nhiều đàn ruồi trâu tràn vào nhà của dân Ai Cập, cả người giàu lẫn người nghèo.

  • ruồi xanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klegg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "klegg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch