Phép dịch "helle" thành Tiếng Việt
rót, đổ, dốc xuống là các bản dịch hàng đầu của "helle" thành Tiếng Việt.
helle
ngữ pháp
-
rót
verbVi må helle ut en for henne, ikke sant?
Bà rót ra một ít cho nó chứ?
-
đổ
verbDitt navn er som velluktende olje når den helles ut.
Danh của anh như dầu thơm đổ ra.
-
dốc xuống
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dựa
- gạch lót
- nghiêng mình
- trút
- tựa
- xuôi xuống
- đá lát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Helle
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Helle" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Helle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "helle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gần như chắc chắn
-
Anh hùng · anh hùng · anh hùng dân tộc · liệt sĩ · vị anh hùng · 英雄
-
khuynh hướng đi xuống · sự may mắn · sự xuống dốc · vận may · xu hướng đi xuống
Thêm ví dụ
Thêm