Phép dịch "hefte" thành Tiếng Việt

cầm lại, dính vào, giữ lại là các bản dịch hàng đầu của "hefte" thành Tiếng Việt.

hefte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cầm lại

  • dính vào

  • giữ lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm cho bám vào
    • ngăn lại
    • trì hoãn
    • tập giấy
    • xấp giấy
    • cuốn sách nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hefte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "hefte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch