Phép dịch "heftelse" thành Tiếng Việt

trái khoán để áp là bản dịch của "heftelse" thành Tiếng Việt.

heftelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trái khoán để áp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heftelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "heftelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch