Phép dịch "hedning" thành Tiếng Việt
người theo ngoại giáo, người vô thần, tà giáo là các bản dịch hàng đầu của "hedning" thành Tiếng Việt.
hedning
ngữ pháp
-
người theo ngoại giáo
-
người vô thần
không theo tôn giáo nào
-
tà giáo
De fleste av byens innbyggere var fremdeles hedninger.
Phần đông dân cư ở thành đó vẫn còn theo tà giáo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hedning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm