Phép dịch "hegn" thành Tiếng Việt
hàng rào là bản dịch của "hegn" thành Tiếng Việt.
hegn
-
hàng rào
nounHar ikke du satt et hegn om ham og om hans hus og om alt det han har rundt omkring?
Chẳng phải ngài đã dựng hàng rào bảo vệ xung quanh người, nhà người và mọi vật thuộc về người sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hegn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm