Phép dịch "hei" thành Tiếng Việt

chào, xin chào, tạm biệt là các bản dịch hàng đầu của "hei" thành Tiếng Việt.

hei ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chào

    interjection

    Du mener neppe at hun banket på døra og sa hei.

    Tôi nghĩ cô không có ý định gõ cửa và nói xin chào.

  • xin chào

    interjection

    Du mener neppe at hun banket på døra og sa hei.

    Tôi nghĩ cô không có ý định gõ cửa và nói xin chào.

  • tạm biệt

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh
    • chị
    • em
    • quí vị
    • vùng đất cao
    • chào ông
    • ông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hei" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cổ võ · hoan hô
  • hoan hô
Thêm

Bản dịch "hei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch